Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reihenfolge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thứ tự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reihenfolge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reihenfolge: thứ tự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reihenfolge