thú (thân mật) nghĩa tiếng Anh là
creature
/ˈkriːʧə/
(n)
thú (thân mật) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của creature
Nghe phát âm giọng Mỹ của creature
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thú (thân mật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của creature
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan creature: thú (thân mật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
creature