thư thái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entspannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thư thái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entspannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entspannt: thư thái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entspannt