thứ tám nghĩa tiếng Anh là
eighth
/eɪtθ/
(n)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eighth
Nghe phát âm giọng Mỹ của eighth
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thứ tám
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eighth
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eighth: thứ tám
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eighth