thu nhập nghĩa tiếng Đức là
Einkünfte
(die)(plural)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einkünfte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thu nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einkünfte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einkünfte: thu nhập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einkünfte