thù dai nghĩa tiếng Anh là
vengeful
/ˈvendʒəfəl/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vengeful
Nghe phát âm giọng Mỹ của vengeful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thù dai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vengeful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vengeful: thù dai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vengeful