thư cảnh báo nghĩa tiếng Đức là
Abmahnung
(f)
thư cảnh báo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abmahnung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thư cảnh báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abmahnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abmahnung: thư cảnh báo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abmahnung