thriving nghĩa tiếng Việt là
bền
thriving phiên âm IPA là /ˈθraɪvɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thriving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thriving
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thriving