thoroughgoing (adj) nghĩa tiếng Việt là
Triệt để
thoroughgoing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thoroughgoing
Nghe phát âm giọng Mỹ của thoroughgoing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Triệt để
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thoroughgoing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thoroughgoing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thoroughgoing