thông thạo nghĩa tiếng Anh là
fluent
/ˈfluːənt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fluent
Nghe phát âm giọng Mỹ của fluent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thông thạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fluent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fluent: thông thạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fluent