thông minh (khi nói chuyện) nghĩa tiếng Anh là
witty
/ˈwɪti/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của witty
Nghe phát âm giọng Mỹ của witty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thông minh (khi nói chuyện)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của witty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan witty: thông minh (khi nói chuyện)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
witty