thông báo nghĩa tiếng Anh là
notify
/ˈnəʊtɪfaɪ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của notify
Nghe phát âm giọng Mỹ của notify
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thông báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của notify
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan notify: thông báo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
notify