thon gọn lại nghĩa tiếng Anh là
slim down
/slɪm daʊn/
(v)
thon gọn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của slim down
Nghe phát âm giọng Mỹ của slim down
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thon gọn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của slim down
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan slim down: thon gọn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
slim down