thời thơ ấu nghĩa tiếng Anh là
childhood
/ˈʧaɪldhʊd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của childhood
Nghe phát âm giọng Mỹ của childhood
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời thơ ấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của childhood
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan childhood: thời thơ ấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
childhood