thói quen nghĩa tiếng Đức là
Habitus
(m)
thói quen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Habitus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thói quen
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Habitus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Habitus: thói quen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Habitus