thói quen nghĩa tiếng Đức là
Routine
(f)
thói quen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Routine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thói quen
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Routine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Routine: thói quen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Routine