thời niên thiếu nghĩa tiếng Đức là
jugendlich
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của jugendlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời niên thiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của jugendlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jugendlich: thời niên thiếu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jugendlich