thời gian không hoạt động nghĩa tiếng Anh là
idle time
/ˈaɪdəl taɪm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của idle time
Nghe phát âm giọng Mỹ của idle time
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời gian không hoạt động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của idle time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan idle time: thời gian không hoạt động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
idle time