thời gian kéo dài nghĩa tiếng Đức là
Fortdauer
(f)
thời gian kéo dài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fortdauer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời gian kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fortdauer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fortdauer: thời gian kéo dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fortdauer