thời gian chờ giữa chuyến nghĩa tiếng Anh là
layover
/ˈleɪˌəʊvər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của layover
Nghe phát âm giọng Mỹ của layover
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời gian chờ giữa chuyến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của layover
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan layover: thời gian chờ giữa chuyến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
layover