thời gian buổi sáng nghĩa tiếng Anh là
morning time
/ˈmɔːnɪŋ taɪm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của morning time
Nghe phát âm giọng Mỹ của morning time
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời gian buổi sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của morning time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan morning time: thời gian buổi sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
morning time