thoát khỏi mà không bị trừng phạt nghĩa tiếng Đức là
davonkommen mit
(v)(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của davonkommen mit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thoát khỏi mà không bị trừng phạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của davonkommen mit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan davonkommen mit: thoát khỏi mà không bị trừng phạt
Mở Rộng