Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wirtschaftliche Depression
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thoái hóa kinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wirtschaftliche Depression
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wirtschaftliche Depression: thoái hóa kinh tế
Mở Rộng