thô tục nghĩa tiếng Anh là
nasty
/ˈnæsti/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thô tục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nasty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nasty: thô tục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nasty