thợ thủ công nghĩa tiếng Đức là
meister
(n)
thợ thủ công còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của meister
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thợ thủ công
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của meister
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meister: thợ thủ công
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meister