thở rách nghĩa tiếng Anh là
panting
/ˈpæntɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của panting
Nghe phát âm giọng Mỹ của panting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thở rách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của panting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan panting: thở rách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
panting