Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của desinteressiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thờ ơ, không quan tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của desinteressiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan desinteressiert: thờ ơ, không quan tâm
Mở Rộng