Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thợ mộc xây dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bauzimmerer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bauzimmerer: thợ mộc xây dựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bauzimmerer