thở dốc nghĩa tiếng Anh là
pant
/pænt/
(v)
thở dốc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pant
Nghe phát âm giọng Mỹ của pant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thở dốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pant: thở dốc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pant