thịnh vượng nghĩa tiếng Anh là
prosperous
/ˈprɒspərəs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thịnh vượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prosperous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prosperous: thịnh vượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prosperous