thịnh hành nhất nghĩa tiếng Đức là
Hitliste
(f)(-n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hitliste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thịnh hành nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hitliste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hitliste: thịnh hành nhất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hitliste