thính giả nghĩa tiếng Đức là
Zuhörer
(m)
thính giả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zuhörer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thính giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zuhörer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zuhörer: thính giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zuhörer