thiếu tự tin nghĩa tiếng Anh là
insecure
/ˌɪnsɪˈkjʊər/
(adj)
thiếu tự tin còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insecure
Nghe phát âm giọng Mỹ của insecure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiếu tự tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insecure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insecure: thiếu tự tin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insecure