thiếu thiện chí nghĩa tiếng Anh là
jaundiced
/ˈdʒɔːndɪst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jaundiced
Nghe phát âm giọng Mỹ của jaundiced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiếu thiện chí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jaundiced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jaundiced: thiếu thiện chí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jaundiced