thiếu thận trọng nghĩa tiếng Anh là
imprudent
/ɪmˈpruːdənt/
adj
thiếu thận trọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của imprudent
Nghe phát âm giọng Mỹ của imprudent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiếu thận trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của imprudent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan imprudent: thiếu thận trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
imprudent