thiếu kín đáo nghĩa tiếng Anh là
indiscreet
/ˌɪndɪˈskriːt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indiscreet
Nghe phát âm giọng Mỹ của indiscreet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiếu kín đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indiscreet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indiscreet: thiếu kín đáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indiscreet