thiếu kiềm chế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Maßlosigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiếu kiềm chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Maßlosigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Maßlosigkeit: thiếu kiềm chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Maßlosigkeit