thiết lập nghĩa tiếng Anh là
Establishing
/ɪˈstæblɪʃɪŋ/
(v) (present participle)
thiết lập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Establishing
Nghe phát âm giọng Mỹ của Establishing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiết lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Establishing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Establishing: thiết lập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Establishing