thiệt hại nghĩa tiếng Anh là
scathe
/skeɪð/
(n)
thiệt hại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scathe
Nghe phát âm giọng Mỹ của scathe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiệt hại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scathe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scathe: thiệt hại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scathe