thiết bị vệ sinh nghĩa tiếng Đức là
Putzgerät
(n)
thiết bị vệ sinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Putzgerät
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiết bị vệ sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Putzgerät
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Putzgerät: thiết bị vệ sinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Putzgerät