thiết bị vệ sinh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sanitäreinrichtung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiết bị vệ sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sanitäreinrichtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sanitäreinrichtung: thiết bị vệ sinh
Mở Rộng