thiết bị đo so sánh nghĩa tiếng Anh là
comparison gauge
/kəmˈpɛərɪsən ɡeɪdʒ/
(n)
thiết bị đo so sánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của comparison gauge
Nghe phát âm giọng Mỹ của comparison gauge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiết bị đo so sánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của comparison gauge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan comparison gauge: thiết bị đo so sánh
Mở Rộng