thiết bị điện tử nghĩa tiếng Anh là
electronics
/ɪˌlekˈtrɒnɪks/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiết bị điện tử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của electronics
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan electronics: thiết bị điện tử
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
electronics