Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have favored
Nghe phát âm giọng Mỹ của have favored
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiên vị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have favored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have favored: thiên vị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have favored