thiên tài nghĩa tiếng Anh là
prodigy
/ˈprɒdɪdʒi/
(n)
thiên tài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prodigy
Nghe phát âm giọng Mỹ của prodigy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiên tài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prodigy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prodigy: thiên tài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prodigy