thì thầm nghĩa tiếng Anh là
mutter
/ˈmʌtə/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thì thầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mutter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mutter: thì thầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mutter