thì (ngữ pháp) nghĩa tiếng Đức là
Zeitform
thì (ngữ pháp) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zeitform
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thì (ngữ pháp)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zeitform
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zeitform: thì (ngữ pháp)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zeitform