theo lịch trình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của systematic
Nghe phát âm giọng Mỹ của systematic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo lịch trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của systematic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan systematic: theo lịch trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
systematic