theo dõi lén nghĩa tiếng Anh là
tailing
/ˈteɪlɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tailing
Nghe phát âm giọng Mỹ của tailing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo dõi lén
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tailing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tailing: theo dõi lén
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tailing