theo dõi nghĩa tiếng Anh là
watched
/wɒtʃt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của watched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan watched: theo dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
watched